AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hòa vốn" tiếng Trung là 保本 (bǎo běn)

“hòa vốn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

保本

bǎo běn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보본
bobon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hòa vốn

Từng chữ: 保 (bảo) 本 (bản)

Cách nói khác: 够本 gòu běn; 保底 bǎo dǐ · 보저;

Có phải bạn tìm “hoà vốn”?

收支相抵

shōu zhī xiāng dǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hoà vốn; cân bằng thu chi

Từng chữ: 收 (thu) 支 (chi) 相 (tương) 抵 (để)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.