AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hoá trị sáu" tiếng Trung là 六价 (liù jià)

“hoá trị sáu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

六价 phồn thể 六價

liù jià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hoá trị sáu

Từng chữ: 六 (lục) 價 (giá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.