"hoá trị liệu" tiếng Trung là 化疗 (huà liáo)
“hoá trị liệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
化疗
phồn thể 化療
huà liáo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
化療
かりょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: hoá trị liệu
Có phải bạn tìm “hóa trị liệu”?
化学治疗
phồn thể 化學治療
huà xué zhì liáo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hóa trị liệu
Từng chữ: 化 (hoá) 學 (học) 治 (trị) 療 (liệu)
Cách nói khác: 化学疗法 huà xué liáo fǎ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.