AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hỏa tốc" tiếng Trung là 十万火急 (shí wàn huǒ jí)

“hỏa tốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

十万火急 phồn thể 十萬火急

shí wàn huǒ jí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khẩn cấp nhất; hỏa tốc

Từng chữ: 十 (thập) 萬 (vạn) 火 (hoả) 急 (cấp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.