AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hoà quyện" tiếng Trung là 交融 (jiāo róng)

“hoà quyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

交融

jiāo róng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

교융
gyoyung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hoà quyện; trộn lẫn

Từng chữ: 交 (giao) 融 (dung)

Cách nói khác: 交缠 jiāo chán;

Có phải bạn tìm “hòa quyện”?

融汇 phồn thể 融匯

róng huì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

융휘
yunghwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hòa quyện; kết hợp thành một

Từng chữ: 融 (dung) 匯 (hối)

Cách nói khác: 融合 róng hé · 융합;

Có phải bạn tìm “hoa quyền”?

华拳 phồn thể 華拳

huá quán · Hán Việt: hoa quyền

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

화권
hwagwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hoa Quyền - "Quyền Hoa? Quyền Tráng Lệ?" - Võ thuật

Từng chữ: 華 (hoa) 拳 (quyền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.