AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hoa quốc phong" tiếng Trung là 华国锋 (Huà Guó fēng)

“hoa quốc phong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

华国锋 phồn thể 華國鋒

Huà Guó fēng · Hán Việt: hoa quốc phong

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

화국봉
hwagukbong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hoa Quốc Phong (1921-2008), Chủ tịch ĐCSTQ 1976-1981

Từng chữ: 華 (hoa) 國 (quốc) 鋒 (phong)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.