AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hòa mình vào cộng đồng" tiếng Trung là 混迹 (hùn jì)

“hòa mình vào cộng đồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

混迹 phồn thể 混跡

hùn jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

혼적
honjeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hòa mình vào cộng đồng; che giấu danh tính; chiếm vị trí mà không xứng đáng

Từng chữ: 混 (hổn) 跡 (tích)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.