"hoa mắt" tiếng Trung là 眴 (xuàn)
“hoa mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xuàn
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
眴
めくばせ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: hoa mắt; chóng mặt
Từng chữ: 眴
Cách nói khác: 缭乱 liáo luàn; 眩晕 xuàn yùn; 眩 xuàn · 현; 目眩 mù xuàn · 목현;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.