"hòa lẫn" tiếng Trung là 融 (róng)
“hòa lẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
róng
Âm Hán Hàn của chữ
융
yung · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tan; chảy; hòa lẫn; hợp nhất
Từng chữ: 融 (dung)
Cách nói khác: 夹杂 jiā zá; 交加 jiāo jiā · 교가; 阑入 lán rù;
Có phải bạn tìm “hoà lẫn”?
搅和
phồn thể 攪和
jiǎo huo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
교화
gyohwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trộn; hoà lẫn; (nghĩa bóng) làm hỏng; phá hỏng
Có phải bạn tìm “hoa lan”?
佩兰
phồn thể 佩蘭
pèi lán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
패란
paeran · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hoa lan; cây ngải thơm; (thực vật) Eupatorium fortunei; Herba Eupatorii (dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.