AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hoa hướng dương" tiếng Trung là 葵花 (kuí huā)

“hoa hướng dương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

葵花

kuí huā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

葵花
きか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hoa hướng dương

Từng chữ: 葵 (quỳ) 花 (hoa)

Cách nói khác: 葵 kuí; 向阳花 xiàng yáng huā · 향양화;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.