AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hóa học dầu mỏ" tiếng Trung là 石油化学 (shí yóu huà xué)

“hóa học dầu mỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

石油化学 phồn thể 石油化學

shí yóu huà xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

石油化学
せきゆかがく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hóa học dầu mỏ

Từng chữ: 石 (thạch) 油 (dầu) 化 (hoá) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.