"hoa dung đạo" tiếng Trung là 华容道 (Huá róng Dào)
“hoa dung đạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
华容道
phồn thể 華容道
Huá róng Dào · Hán Việt: hoa dung đạo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Trò chơi Hoa Dung Đạo (câu đố truyền thống liên quan đến việc trượt các khối gỗ, dựa lỏng lẻo trên một tập trong Tam Quốc Diễn Nghĩa 三國演義|三国演义[San1 guo2 Yan3 yi4])
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.