AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hóa đơn thương mại" tiếng Trung là 商业发票 (shāng yè fā piào)

“hóa đơn thương mại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

商业发票 phồn thể 商業發票

shāng yè fā piào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상업발표
sangeopbalpyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hóa đơn thương mại

Từng chữ: 商 (thương) 業 (nghiệp) 發 (phát) 票 (phiếu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.