AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hóa đơn khống" tiếng Trung là 芭乐票 (bā lè piào)

“hóa đơn khống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

芭乐票 phồn thể 芭樂票

bā lè piào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiền giả; hóa đơn khống

Từng chữ: 芭 (ba) 樂 (lạc) 票 (phiếu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.