AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hóa đá" tiếng Trung là 石化 (shí huà)

“hóa đá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

石化

shí huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

石化
せきか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hóa đá; ngành công nghiệp hóa dầu

Từng chữ: 石 (thạch) 化 (hoá)

Có phải bạn tìm “hoa đà”?

华陀 phồn thể 華陀

Huà Tuó · Hán Việt: hoa đà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

화타
hwata · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hoa Đà (khoảng 140-208), thầy thuốc Trung Quốc cổ đại thời Đông Hán

Từng chữ: 華 (hoa) 陀 (đà)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.