AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hồ vải" tiếng Trung là 浆硬 (jiāng yìng)

“hồ vải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

浆硬 phồn thể 漿硬

jiāng yìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

장경
janggyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hồ vải; làm cứng vải bằng hồ

Từng chữ: 漿 (tương) 硬 (ngạnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.