AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hỗ trợ kỹ thuật" tiếng Trung là 技术援助 (jì shù yuán zhù)

“hỗ trợ kỹ thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

技术援助 phồn thể 技術援助

jì shù yuán zhù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

技術援助
ぎじゅつえんじょ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hỗ trợ kỹ thuật

Từng chữ: 技 (kĩ) 術 (thuật) 援 (viện) 助 (trợ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.