"hồ sơ gia phả" tiếng Trung là 族谱 (zú pǔ)
“hồ sơ gia phả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
族谱
phồn thể 族譜
zú pǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
족보
jokbo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hồ sơ gia phả; lịch sử gia đình; dòng dõi
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.