"hổ răng kiếm" tiếng Trung là 剑齿虎 (jiàn chǐ hǔ)
“hổ răng kiếm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
剑齿虎
phồn thể 劍齒虎
jiàn chǐ hǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
검치호
geomchiho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hổ răng kiếm
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.