AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hố lửa" tiếng Trung là 火坑 (huǒ kēng)

“hố lửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

火坑

huǒ kēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hố lửa; nghĩa bóng: địa ngục trần gian

Từng chữ: 火 (hoả) 坑 (ganh)

Cách nói khác: 地炉 dì lú · 지로;

Có phải bạn tìm “hồ lửa”?

火湖

huǒ hú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hồ lửa; hồ lưu huỳnh cháy; rực lửa (trong thần thoại Kitô giáo)

Từng chữ: 火 (hoả) 湖 (hồ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.