AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hố không đáy" tiếng Trung là 无底洞 (wú dǐ dòng)

“hố không đáy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

无底洞 phồn thể 無底洞

wú dǐ dòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

무저동
mujeodong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hố không đáy

Từng chữ: 無 (vô) 底 (để) 洞 (đọng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.