AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ho gà" tiếng Trung là 百日咳 (bǎi rì ké)

“ho gà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

百日咳

bǎi rì ké

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

백일해
baekilhae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

百日咳
ひゃくにちぜき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bệnh ho gà; ho gà

Từng chữ: 百 (trăm) 日 (nhật) 咳 (cay)

Có phải bạn tìm “hố ga”?

窨井

yìn jǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hố ga; giếng

Từng chữ: 窨 井 (tỉnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.