AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hồ dán" tiếng Trung là 浆糊 (jiàng hu)

“hồ dán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

浆糊 phồn thể 漿糊

jiàng hu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

장호
jangho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hồ dán; phiên âm Đài Loan [jiang4 hu2]

Từng chữ: 漿 (tương) 糊 (hồ)

Cách nói khác: 糨糊 jiàng hu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.