AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hồ chí minh" tiếng Trung là 胡志明 (Hú Zhì míng)

“hồ chí minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

胡志明

Hú Zhì míng · Hán Việt: hồ chí minh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

호지명
hojimyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

胡志明
ホーチミン
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Hồ Chí Minh (1890-1969), cựu lãnh đạo Việt Nam

Từng chữ: 胡 (hồ) 志 (chí) 明 (minh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.