AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hmd" tiếng Trung là 头显 (tóu xiǎn)

“hmd” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

头显 phồn thể 頭顯

tóu xiǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

두현
duhyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: HMD; thiết bị gắn trên đầu (viết tắt của 頭戴式顯示器|头戴式显示器[tou2 dai4 shi4 xian3 shi4 qi4])

Từng chữ: 頭 (đầu) 顯 (hiển)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.