AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hít vào" tiếng Trung là 吸入 (xī rù), tiếng Nhật 吸入

“hít vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吸入

xī rù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

흡입
heupip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

吸入
きゅうにゅう · từ thông dụng

Nghĩa: hít vào; hút vào; hít thở

Từng chữ: 吸 (cộp) 入 (nhập)

Cách nói khác: 吸气 xī qì · 흡기; 吸进 xī jìn · 흡진;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.