AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hình xăm" tiếng Trung là 纹身 (wén shēn)

“hình xăm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

纹身 phồn thể 紋身

wén shēn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

문신
munsin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hình xăm

Từng chữ: 紋 (văn) 身 (thân)

Cách nói khác: 刺青 cì qīng; 刺花 cì huā · 자화;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.