"hình vuông" tiếng Trung là 格 (gé), tiếng Nhật 格
“hình vuông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
gé
Âm Hán Hàn của chữ
격
gyeok · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
格
かく · từ thông dụng
Nghĩa: hình vuông; khung; quy tắc; (pháp) vụ
Từng chữ: 格 (cách)
Cách nói khác: 方形 fāng xíng · 방형; 正方形 zhèng fāng xíng · 정방형; 四角形 sì jiǎo xíng · 사각형;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.