AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hình người" tiếng Trung là 人形 (rén xíng), tiếng Nhật 人形

“hình người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

人形

rén xíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인형
inhyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

人形
にんぎょう · từ thông dụng

Nghĩa: hình dạng con người; có hình dáng người; hình người

Từng chữ: 人 (nhân) 形 (hình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.