AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hình học hyperbol" tiếng Trung là 罗式几何 (Luó shì jǐ hé)

“hình học hyperbol” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

罗式几何 phồn thể 羅式幾何

Luó shì jǐ hé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hình học hyperbol; hình học Lobachevsky

Từng chữ: 羅 (la) 式 (thức) 幾 (kỉ) 何 (hà)

Cách nói khác: 罗氏几何 Luó shì jǐ hé; 双曲几何 shuāng qū jǐ hé · 쌍곡기하;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.