"hình học giải tích" tiếng Trung là 解析几何 (jiě xī jǐ hé)
“hình học giải tích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
解析几何
phồn thể 解析幾何
jiě xī jǐ hé
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
해석기하
haeseokgiha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hình học giải tích; hình học tọa độ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.