"hình học euclid" tiếng Trung là 欧式几何 (ōu shì jǐ hé)
“hình học euclid” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
欧式几何
phồn thể 歐式幾何
ōu shì jǐ hé
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
구식기하
gusikgiha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hình học Euclid
Từng chữ: 歐 (âu) 式 (thức) 幾 (kỉ) 何 (hà)
Cách nói khác: 欧式 ōu shì · 구식;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.