"hình dạng khuôn mặt" tiếng Trung là 脸型 (liǎn xíng)
“hình dạng khuôn mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
脸型
phồn thể 臉型
liǎn xíng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hình dạng khuôn mặt; tướng mạo
Cách nói khác: 面形 miàn xíng · 면형; 脸膛 liǎn táng;
Có phải bạn tìm “hình dáng khuôn mặt”?
miàn xíng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
면형
myeonhyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hình dáng khuôn mặt
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.