"hình đa giác lồi" tiếng Trung là 凸多边形 (tū duō biān xíng)
“hình đa giác lồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
凸多边形
phồn thể 凸多邊形
tū duō biān xíng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
철다변형
cheoldabyeonhyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hình đa giác lồi
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.