AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hình đa bào" tiếng Trung là 多胞形 (duō bāo xíng)

“hình đa bào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

多胞形

duō bāo xíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

다포형
dapohyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hình đa bào

Từng chữ: 多 (đa) 胞 (bào) 形 (hình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.