AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hình chữ v" tiếng Trung là 人字形 (rén zì xíng)

“hình chữ v” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

人字形

rén zì xíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hình chữ V; hình xương cá; hình chữ nhân

Từng chữ: 人 (nhân) 字 (tự) 形 (hình)

Cách nói khác: 八字形 bā zì xíng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.