AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hình chín cạnh" tiếng Trung là 九边形 (jiǔ biān xíng)

“hình chín cạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

九边形 phồn thể 九邊形

jiǔ biān xíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구변형
gubyeonhyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hình chín cạnh

Từng chữ: 九 (cửu) 邊 (biên) 形 (hình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.