AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hình chiếu cắt" tiếng Trung là 剖视图 (pōu shì tú)

“hình chiếu cắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

剖视图 phồn thể 剖視圖

pōu shì tú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hình chiếu cắt; hình cắt

Từng chữ: 剖 (bo) 視 (thị) 圖 (đồ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.