AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“hình bầu dục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

椭圆形 phồn thể 橢圓形

tuǒ yuán xíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hình bầu dục

Từng chữ: 橢 圓 (viên) 形 (hình)

Cách nói khác: 椭圆 tuǒ yuán; 卵形 luǎn xíng · 란형; 卵圆形 luǎn yuán xíng · 란원형; 卵圆 luǎn yuán · 란원;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.