"hình ảnh hữu hình" tiếng Trung là 具象 (jù xiàng), tiếng Nhật 具象
“hình ảnh hữu hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
jù xiàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
구상
gusang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
具象
ぐしょう · từ thông dụng
Nghĩa: hình ảnh hữu hình; cụ thể; nghệ thuật hiện thực
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.