"hiệu ứng vỡ hình" tiếng Trung là 马赛克 (mǎ sài kè)
“hiệu ứng vỡ hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
马赛克
phồn thể 馬賽克
mǎ sài kè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tranh ghép mảnh (từ mượn); hiệu ứng vỡ hình
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.