AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hiệu ứng oxy" tiếng Trung là 氧效应 (yǎng xiào yìng)

“hiệu ứng oxy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

氧效应 phồn thể 氧效應

yǎng xiào yìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hiệu ứng oxy

Từng chữ: 氧 (dưỡng) 效 (hiệu) 應 (ứng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.