AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hiểu thấu đáo" tiếng Trung là 心领神会 (xīn lǐng shén huì)

“hiểu thấu đáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

心领神会 phồn thể 心領神會

xīn lǐng shén huì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hiểu một cách thầm lặng (thành ngữ); biết một cách trực giác; hiểu thấu đáo

Từng chữ: 心 (tâm) 領 (lãnh) 神 (thần) 會 (hội)

Cách nói khác: 心领神悟 xīn lǐng shén wù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.