AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hiếu thánh hiến" tiếng Trung là 孝圣宪 (Xiào shèng xiàn)

“hiếu thánh hiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

孝圣宪 phồn thể 孝聖憲

Xiào shèng xiàn · Hán Việt: hiếu thánh hiến

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

효성헌
hyoseongheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hoàng hậu Hiếu Thánh Hiến (1693-1777), phi tần của Hoàng đế Ung Chính 雍正[Yong1 zheng4] và mẹ của Hoàng đế Càn Long 乾隆[Qian2 long2]

Từng chữ: 孝 (hiếu) 聖 (thánh) 憲 (hiến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.