AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hiệu lực" tiếng Trung là 效价 (xiào jià)

“hiệu lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

效价 phồn thể 效價

xiào jià · Hán Việt: hiệu giá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

효가
hyoga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hiệu lực; hiệu giá (đo lường nồng độ hiệu quả trong virus học hoặc bệnh lý hóa học, được xác định dựa trên hiệu lực sau khi pha loãng bằng chuẩn độ); giá trị cảm nhận (trong tâm lý học); hóa trị

Từng chữ: 效 (hiệu) 價 (giá)

Cách nói khác: 效价能 xiào jià néng · 효가능; 效 xiào · 효;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.