"hiệu đính" tiếng Trung là 校对 (jiào duì)
“hiệu đính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
校对
phồn thể 校對
jiào duì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
교대
gyodae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: người hiệu đính; hiệu đính; hiệu chuẩn
Cách nói khác: 审校 shěn jiào · 심교; 参校 cān jiào · 참교; 雠 chóu; 校阅 jiào yuè · 교열; 斠 jiào;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.