AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hiếu chiến" tiếng Trung là 好战 (hào zhàn)

“hiếu chiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

好战 phồn thể 好戰

hào zhàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

호전
hojeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hiếu chiến

Từng chữ: 好 (háo) 戰 (chiến)

Cách nói khác: 好斗 hào dòu; 黩武 dú wǔ; 敌对 dí duì · 적대; 咄咄逼人 duō duō bī rén; 尚武 shàng wǔ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.