AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hiệp ước hòa bình" tiếng Trung là 和约 (hé yuē)

“hiệp ước hòa bình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

和约 phồn thể 和約

hé yuē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

화약
hwayak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

和約
わやく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hiệp ước hòa bình

Từng chữ: 和 (hoà) 約 (ước)

Cách nói khác: 和平条约 hé píng tiáo yuē · 화평조약;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.