AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hiệp định" tiếng Trung là 协约 (xié yuē), tiếng Nhật 協約

“hiệp định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

协约 phồn thể 協約

xié yuē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

협약
hyeopyak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

協約
きょうやく · từ thông dụng

Nghĩa: hiệp định; thỏa thuận; hợp đồng; dàn xếp thông qua đàm phán

Từng chữ: 協 (hiếp) 約 (ước)

Cách nói khác: 协定 xié dìng · 협정;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.