AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hiện trường phạm tội" tiếng Trung là 犯罪现场 (fàn zuì xiàn chǎng)

“hiện trường phạm tội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

犯罪现场 phồn thể 犯罪現場

fàn zuì xiàn chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hiện trường phạm tội

Từng chữ: 犯 (phạm) 罪 (tội) 現 (hiện) 場 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.